베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tích trữ" (1)
tích trữ
영어
동사hoard, stock up
Chính phủ sẽ xử lý hành vi tích trữ.
The government will deal with hoarding behavior.
관련 단어 "tích trữ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tích trữ" (3)
Tổng Bí thư Tô Lâm ngày 26/1 điện đàm với Tổng Bí thư, Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình.
Secretary General To Lam held a phone call with Chinese President and General Secretary Xi Jinping on January 26.
Chính phủ sẽ xử lý hành vi tích trữ.
The government will deal with hoarding behavior.
Tổng thống Nga Vladimir Putin và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình bắt tay.
Russian President Vladimir Putin and Chinese President Xi Jinping shook hands.
